orycteropodidae

orycteropodidae

The aardvark, a member of the Orycteropodidae family, digs for termites at night.

Định nghĩa

Orycteropodidae (Danh từ số nhiều):
- Họ động vật bao gồm duy nhất một loài còn tồn tại thú ăn kiến đất (aardvark).
- Đây một họ trong bộ Tubulidentata (bộ Ống răng), đặc trưng bởi răng không men, hình ống chế độ ăn kiến, mối.

dụ sử dụng
  • (Họ Orycteropodidae nguồn gốc từ vùng cận Sahara châu Phi.)
  • (Các loài trong họ Orycteropodidae động vật sống về đêm, móng vuốt khỏe để đào bới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Orycteropodidae" thường được dùng để chỉ toàn bộ họ, bao gồm cả các loài hóa thạch (như ).
    • Fossil remains of Orycteropodidae have been found in Miocene deposits. (Hóa thạch của họ Orycteropodidae đã được tìm thấy trong các trầm tích thế Miocen.)
Biến thể từ gần giống
  • Orycteropus (Danh từ): chi duy nhất còn tồn tại trong họ này, gồm loài (thú ăn kiến đất).
  • Tubulidentata (Danh từ): bộ chứa họ Orycteropodidae, đặc trưng bởi cấu trúc răng hình ống.
Từ đồng nghĩa
  • Aardvark family: tên thông thường trong tiếng Anh chỉ họ này.
  • Earth pig family: tên gọi dân gian (hiếm dùng) thú ăn kiến đất hình dáng giống lợn.
Các cụm từ liên quan
  • Orycteropodidae species: các loài trong họ Orycteropodidae.
  • Orycteropodidae diet: chế độ ăn của họ Orycteropodidae (chủ yếu kiến mối).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.)

Từ chứa "orycteropodidae"