oryza sativa

oryza sativa

A farmer harvests golden oryza sativa in a sunlit paddy.

Định nghĩa

Danh từ: Oryza sativa tên khoa học của loài lúa gạo châu Á, loại cây lương thực chính cung cấp thực phẩm thiết yếu cho 50% dân số thế giới. Đây loài lúa phổ biến nhất, được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Oryza sativa nguồn cung cấp lúa gạo chính cho hàng tỷ người ở châu Á.)
  • (Việc thuần hóa Oryza sativa bắt đầu từ hàng nghìn năm trướcTrung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oryza sativa indica": phân loài lúa indica, thường được trồngvùng nhiệt đới, hạt dài ít dẻo.
  • "Oryza sativa japonica": phân loài lúa japonica, thường được trồngvùng ôn đới, hạt tròn dẻo hơn.
  • "Cultivars of Oryza sativa": các giống cây trồng của Oryza sativa, bao gồm lúa nếp, lúa tẻ, lúa thơm.
Biến thể từ gần giống
  • Oryza (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài lúa hoang dã lúa trồng.
  • Sativa (tính từ): từ Latinh có nghĩa "được trồng trọt" hoặc "thuần hóa", thường dùng trong tên khoa học để chỉ loài cây được con người canh tác.
Từ đồng nghĩa
  • Asian rice: lúa gạo châu Á, cách gọi thông thường.
  • Cultivated rice: lúa trồng, lúa canh tác.
  • Common rice: lúa thường, lúa phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Oryza sativa genome: bộ gen của Oryza sativa, thường được nghiên cứu trong di truyền học nông nghiệp.
  • Oryza sativa cultivation: canh tác Oryza sativa, quy trình trồng chăm sóc lúa.
  • Oryza sativa yield: năng suất của Oryza sativa, sản lượng thu hoạch.
Thành ngữ liên quan
  • "Rice is life": lúa gạo cuộc sống, thể hiện tầm quan trọng của Oryza sativa trong văn hóa ẩm thực châu Á.
  • "From paddy to plate": từ ruộng lúa đến bàn ăn, mô tả quá trình sản xuất tiêu thụ lúa gạo.