oryzopsis hymenoides

oryzopsis hymenoides

A rancher checks a field of oryzopsis hymenoides on the plains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cỏ làm thức ăn gia súc giá trị: "oryzopsis hymenoides" một loài cỏ sốngcác vùng đất khô cằn, đồi núi đồng bằngTây Bắc Mỹ đến miền Bắc Mexico. Loài cỏ này được đánh giá cao khả năng làm thức ăn cho gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oryzopsis hymenoides is a valuable forage grass for cattle in arid regions. (Oryzopsis hymenoides một loại cỏ làm thức ăn gia súc giá trị cho gia súccác vùng khô cằn.)
    • Farmers often rely on oryzopsis hymenoides to feed their livestock during dry seasons. (Nông dân thường dựa vào oryzopsis hymenoides để nuôi gia súc trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oryzopsis hymenoides as a drought-resistant species": loài cỏ chịu hạn này khả năng sinh trưởng tốt trong điều kiện khô hạn.
    • Oryzopsis hymenoides is known for its drought resistance, making it essential for rangeland restoration. (Oryzopsis hymenoides được biết đến với khả năng chịu hạn, khiến trở nên thiết yếu cho việc phục hồi đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indian ricegrass: tên thông thường của oryzopsis hymenoides, dùng để chỉ cùng loài cỏ này.
    • Indian ricegrass is another name for oryzopsis hymenoides. (Indian ricegrass một tên gọi khác của oryzopsis hymenoides.)
Từ đồng nghĩa
  • Forage grass: cỏ làm thức ăn gia súc.
  • Achnatherum hymenoides: tên khoa học đồng nghĩa của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho loài thực vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến oryzopsis hymenoides.