oryzopsis miliacea

oryzopsis miliacea

A farmer harvests oryzopsis miliacea in a terraced field.

Định nghĩa

Danh từ: - Oryzopsis miliacea một loài thực vật thân thảo sống lâu năm, thuộc họ Hòa thảo (Poaceae). Loài này nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải đã được du nhập vào Bắc Mỹ. thường được gọi là "lúa núi" (mountain rice) hạt của tương tự như hạt lúa.

dụ sử dụng
  • (Oryzopsis miliacea một loại cỏ lâu năm phát triển tốt trên đất khô, nhiều đá.)
  • (Nông dâncác vùng Địa Trung Hải thường trồng oryzopsis miliacea để lấy hạt ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Loài cây này có thể được sử dụng như một nguồn thức ăn chăn nuôi hoặc cây trồng cải tạo đất nhờ khả năng chịu hạn tốt.

    • Oryzopsis miliacea is often planted to prevent soil erosion on slopes. (Oryzopsis miliacea thường được trồng để ngăn xói mòn đất trên các sườn đồi.)
  • Trong sinh thái học: đóng vai trò như một loài xâm lấnmột số khu vực Bắc Mỹ, cạnh tranh với các loài bản địa.

    • The spread of oryzopsis miliacea has altered the native grassland ecosystems in California. (Sự lây lan của oryzopsis miliacea đã làm thay đổi hệ sinh thái đồng cỏ bản địa ở California.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain rice (danh từ): tên thường gọi của oryzopsis miliacea, chỉ loại "lúa núi".
    • Mountain rice is not true rice but a wild grass. (Lúa núi không phải lúa thật một loại cỏ dại.)
  • Smilax (danh từ): một chi thực vật khác đôi khi bị nhầm lẫn với oryzopsis miliacea do tên gọi tương tự, nhưng không liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Perennial mountain rice: lúa núi lâu năm (tên mô tả).
  • Mediterranean rice grass: cỏ lúa Địa Trung Hải (tên thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, đây tên khoa học thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến oryzopsis miliacea.