os breve

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - Xương ngắn: "os breve" một loại xương kích thước gần như bằng nhaucả ba chiều (dài, rộng, cao). Đây thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ các xương hình dạng gần giống khối lập phương hoặc hình khối, thường được tìm thấycổ tay cổ chân.

dụ sử dụng
  • (Các xương cổ tay trong cổ tay dụ điển hình của xương ngắn.)
  • (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc của xương ngắnbàn chân người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "os breve" trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được dùng trong các báo cáo giải phẫu hoặc chẩn đoán hình ảnh để mô tả các xương nhỏ hình khối.
    • The radiologist identified a fracture in an os breve of the tarsus. (Bác sĩ X-quang đã xác định một vết nứtmột xương ngắn của xương cổ chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương ngắn (cụm từ dịch thuật): Cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho "os breve".
    • Xương ngắn chức năng chịu lực phân tán áp lực. (Xương ngắn chức năng chịu lực phân tán áp lực.)
  • Os longum (danh từ Latin): Xương dài, đối lập với os breve.
    • Unlike os breve, os longum has a greater length than width. (Không giống như xương ngắn, xương dài chiều dài lớn hơn chiều rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương hình khối: Mô tả hình dạng tương tự os breve.
  • Xương ngắn: Cách gọi phổ biến trong giải phẫu học tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây thuật ngữ danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu này.)

os breve
An os breve is a small, cube-shaped bone in the human wrist.