os hamatum
Định nghĩa
Danh từ: - Xương móc: "os hamatum" là một trong tám xương nhỏ tạo nên cổ tay, nằm ở hàng xa (gần các ngón tay), thẳng hàng với ngón tay thứ 4 và thứ 5 (ngón đeo nhẫn và ngón út). Xương này có hình dạng giống một cái móc, do đó có tên gọi là "xương móc".
Ví dụ sử dụng
- (Xương móc nằm ở xương cổ tay thẳng hàng với ngón tay thứ 4 và thứ 5.)
- (Gãy xương móc có thể gây đau khi nắm chặt đồ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hamulus": Trong giải phẫu, phần móc nhô ra của xương móc được gọi là "móc xương móc" (hamulus of os hamatum), là điểm bám của dây chằng và gân.
- The hamulus of the os hamatum can be fractured in athletes who use rackets. (Móc của xương móc có thể bị gãy ở các vận động viên sử dụng vợt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hamate (tính từ): liên quan đến xương móc hoặc có hình dạng móc.
- The hamate bone is another name for the os hamatum. (Xương móc là tên gọi khác của os hamatum.)
Từ đồng nghĩa
- Hamate bone: xương móc (tên gọi thông dụng trong giải phẫu học).
- Unciform bone: xương hình móc (tên gọi cũ, ít dùng).
Các cụm từ liên quan
- Os hamatum fracture: gãy xương móc.
- An os hamatum fracture is common in baseball players. (Gãy xương móc thường gặp ở các cầu thủ bóng chày.)
- Hamulus of os hamatum: móc xương móc.
- The hamulus of os hamatum serves as a pulley for the flexor tendons. (Móc xương móc đóng vai trò như một ròng rọc cho các gân gấp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "os hamatum" vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.