os nasale

os nasale

The os nasale is clearly visible in the skeletal diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xương mũi: "os nasale" một danh từ giải phẫu học, chỉ một xương hình chữ nhật dài, nằmphần sống mũi, tạo thành cấu trúc xương của mũi. Đây một trong những xương sọ mặt, thường hai xương ghép lại với nhau (xương mũi phải trái) để tạo thành sống mũi.

dụ sử dụng
  • (Xương mũi một xương nhỏ, hình chữ nhật, tạo thành sống mũi.)
  • (Trong trường hợp gãy xương mặt, xương mũi một trong những xương thường bị gãy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "os nasale" trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản y khoa hoặc sinh học để chỉ cụ thể xương mũi, giúp phân biệt với các cấu trúc khác của mũi như sụn mũi.
    • The os nasale articulates with the frontal bone and the maxilla. (Xương mũi khớp nối với xương trán xương hàm trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Os nasale (cũng viết ossa nasaliasố nhiều): xương mũi.
  • Nasal bone: từ đồng nghĩa tiếng Anh phổ biến hơn, thường dùng trong lâm sàng.
  • Xương mũi: bản dịch thuật ngữ sang tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Nasal bone: xương mũi (thuật ngữ y học phổ biến).
  • Xương sống mũi: cách gọi dân dã hơn, chỉ phần xương cứngsống mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp "os nasale" danh từ giải phẫu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "os nasale".)