os scaphoideum

os scaphoideum

A doctor points to the os scaphoideum on an anatomical chart.

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - Xương thuyền: "os scaphoideum" một trong các xương nhỏ của cổ tay, nằmphía ngón cái. Đây xương lớn nhất trong hàng xương cổ tay gần (hàng xương sát với cẳng tay) hình dạng giống như chiếc thuyền.

dụ sử dụng
  • (Xương thuyền xương cổ tay thường bị gãy nhất.)
  • (Gãy xương thuyền có thể khó chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fracture of the os scaphoideum": gãy xương thuyền, một chấn thương phổ biến trong thể thao hoặc ngã.

    • A fall on an outstretched hand often leads to a fracture of the os scaphoideum. ( ngã với bàn tay dang rộng thường dẫn đến gãy xương thuyền.)
  • "Avascular necrosis of the os scaphoideum": hoại tửmạch của xương thuyền, một biến chứng nghiêm trọng do thiếu máu nuôi sau gãy xương.

    • Avascular necrosis of the os scaphoideum can cause chronic wrist pain. (Hoại tửmạch của xương thuyền có thể gây đau cổ tay mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Scaphoid (tính từ): thuộc về xương thuyền.

    • Scaphoid fractures require careful immobilization. (Gãy xương thuyền cần được cố định cẩn thận.)
  • Scaphoideum (từ đồng nghĩa Latin): dạng Latin của "os scaphoideum".

    • The term 'scaphoideum' comes from the Greek word for boat. (Thuật ngữ 'scaphoideum' bắt nguồn từ từ Hy Lạp có nghĩa thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương thuyền: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Carpal bone: xương cổ tay (nói chung).
Các cụm từ liên quan
  • Os scaphoideum fracture: gãy xương thuyền.
    • An os scaphoideum fracture often heals slowly. (Gãy xương thuyền thường lành chậm.)
  • Blood supply to the os scaphoideum: nguồn cấp máu cho xương thuyền.
    • The blood supply to the os scaphoideum is fragile. (Nguồn cấp máu cho xương thuyền rất mỏng manh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "os scaphoideum" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)