osage orange

osage orange

A gardener trims an osage orange hedge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cam Osage: Một loại cây gỗ vàng nhỏ, rụng , gai, thuộc họ dâu tằm, nguồn gốc từ miền nam trung tâm Hoa Kỳ. Cây xanh đậm bóng quả không ăn được, trông giống quả cam. Gỗ của màu cam, rất cứng, được người Mỹ bản địa dùng làm cung. Cây thường được trồng làm hàng rào ranh giới.
    • Quả cam Osage: Quả của cây này, hình dạng giống quả cam nhưng không ăn được, thường màu xanh lục bề mặt sần sùi.
dụ sử dụng
  • (Cây cam Osage thường được trồng làm hàng rào tự nhiên.)
  • (Người Mỹ bản địa đã dùng gỗ của cây cam Osage để làm cung.)
  • (Quả của cây cam Osage không ăn được kết cấu sần sùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osage orange hedge": Hàng rào từ cây cam Osage, thường được dùng để chỉ ranh giới đất đai.

    • Farmers in the 19th century planted osage orange hedges to mark their property lines. (Nông dân vào thế kỷ 19 đã trồng hàng rào cam Osage để đánh dấu ranh giới tài sản của họ.)
  • "Osage orange wood": Gỗ cam Osage, nổi tiếng với độ cứng màu cam đặc trưng.

    • Osage orange wood is highly valued for making durable tool handles. (Gỗ cam Osage được đánh giá cao để làm cán dụng cụ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Osage orange (cây): Tên gọi phổ biến cho loài cây .
  • Bois d'arc: Tên gọi khác của cây cam Osage trong tiếng Pháp, nghĩa "gỗ cung".
  • Hedge apple: Tên gọi dân gian chỉ quả của cây cam Osage.
Từ đồng nghĩa
  • Maclura pomifera: Tên khoa học của cây cam Osage.
  • Bow wood: Gỗ làm cung, gỗ của cây này được dùng làm cung.
  • Yellow-wood: Gỗ vàng, chỉ loại gỗ màu vàng của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "osage orange".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "osage orange".