oscillomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao động kế: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi lại và đo lường các dao động, rung động hoặc sự thay đổi tuần hoàn, đặc biệt được sử dụng trong lĩnh vực y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'oscillomètre permet de mesurer précisément les vibrations musculaires. (Dao động kế cho phép đo lường chính xác các rung động cơ.)
- Le médecin a utilisé un oscillomètre pour enregistrer l'activité cardiaque. (Bác sĩ đã sử dụng một dao động kế để ghi lại hoạt động tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oscillomètre de précision": dao động kế chính xác.
- Ce laboratoire est équipé d'un oscillomètre de précision. (Phòng thí nghiệm này được trang bị một dao động kế chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Oscillographe (danh từ giống đực): máy ghi dao động, máy hiện sóng. (Đây là từ đồng nghĩa chính, như được chỉ ra trong ngữ cảnh tham khảo).
- Oscillation (danh từ giống cái): sự dao động.
- Osciller (động từ): dao động.
Từ đồng nghĩa
- Oscillographe: máy ghi dao động.
- Enregistreur de vibrations: máy ghi rung động.
danh từ giống đực
- như oscillographe
- (y học) dao động kế