oscine

oscine

An oscine bird sings a complex melody from a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chim biết hót: "Oscine" dùng để chỉ một nhóm chim thuộc bộ Sẻ (Passeriformes) cơ quan phát âm chuyên biệt, cho phép chúng tạo ra những tiếng hót phức tạp. Nhóm này bao gồm hầu hết các loài chim biết hót như sơn ca, họa mi, chích chòe.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về chim biết hót: Liên quan đến hoặc đặc điểm của nhóm chim biết hót cơ quan phát âm chuyên biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The oscine has a highly developed syrinx that allows for complex songs. (Chim biết hót cơ quan phát âm phát triển cao cho phép tạo ra những bài hót phức tạp.)
    • Most garden birds are oscines, known for their melodic calls. (Hầu hết các loài chim trong vườn chim biết hót, nổi tiếng với những tiếng kêu du dương.)
  • Tính từ:

    • The oscine group includes thrushes, finches, and warblers. (Nhóm chim biết hót bao gồm các loài hoét, chim sẻ, chim chích.)
    • Oscine species are often studied for their vocal learning abilities. (Các loài chim biết hót thường được nghiên cứu khả năng học hót của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oscine passerine": chim sẻ biết hót, một thuật ngữ dùng trong ngành điểu học để phân biệt với "suboscine" (chim sẻ không biết hót).
    • Oscine passerines have a more complex syrinx than suboscines. (Chim sẻ biết hót cơ quan phát âm phức tạp hơn so với chim sẻ không biết hót.)
Biến thể từ gần giống
  • Oscinian (tính từ): thuộc về chim biết hót (dạng biến thể hiếm gặp).
    • The oscinian birds are known for their intricate songs. (Những loài chim biết hót nổi tiếng với những bài hót tinh tế.)
  • Suboscine (danh từ): nhóm chim sẻ cơ quan phát âm kém phát triển hơn, không khả năng hót phức tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Songbird (danh từ): chim biết hót, từ phổ biến hơn dùng để chỉ các loài chim tiếng hót.
    • The robin is a common songbird in many gardens. (Chim cổ đỏ một loài chim biết hót phổ biến trong nhiều khu vườn.)
  • Passerine (danh từ/tính từ): chim sẻ, chỉ bộ chim lớn, nhưng không đặc biệt nhấn mạnh khả năng hót như "oscine".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "oscine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oscine".