oscitant

oscitant

The professor's oscitant expression showed he was not listening.

Định nghĩa

Tính từ: - Uể oải, đãng, thiếu chú ý: "oscitant" miêu tả trạng thái mệt mỏi, buồn chán, hoặc thiếu tập trung, thường đi kèm với hành động ngáp hoặc vẻ mặt thờ ơ. - Ngáp, đang ngáp: Nghĩa gốc của từ này liên quan đến hành động ngáp, biểu thị sự mệt mỏi hoặc buồn ngủ.

dụ sử dụng
  • (Khán giả uể oải hầu như không phản ứng trước những câu chuyện cười của diễn giả.)
  • (Vẻ mặt đãng của anh ấy trong cuộc họp cho thấy anh ấy hoàn toàn chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oscitant gaze": ánh mắt đãng, thiếu tập trung.

    • She stared out the window with an oscitant gaze, ignoring the lecture. ( ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với ánh mắt đãng, phớt lờ bài giảng.)
  • "oscitant behavior": hành vi uể oải, thiếu nhiệt tình.

    • The oscitant behavior of the students frustrated the teacher. (Hành vi uể oải của học sinh khiến giáo viên thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oscitance (danh từ): trạng thái uể oải, sự ngáp.

    • His oscitance was so obvious that everyone noticed. (Sự uể oải của anh ấy rõ ràng đến mức ai cũng nhận ra.)
  • Oscitancy (danh từ): sự đãng, tính uể oải.

    • The oscitancy of the crowd suggested the performance was dull. (Sự đãng của đám đông cho thấy buổi biểu diễn thật nhàm chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Yawning: ngáp, đang ngáp.
  • Lethargic: uể oải, lờ đờ.
  • Inattentive: thiếu chú ý, đãng.
  • Listless: thiếu sức sống, thờ ơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "oscitant".
Thành ngữ liên quan
  • "to be in a daze": trong trạng thái mơ màng, đãng.
    • After the long flight, he was in a daze and seemed oscitant. (Sau chuyến bay dài, anh ấytrong trạng thái mơ màng có vẻ uể oải.)