osmanli

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Thổ Nhĩ Kỳ (đặc biệt người thuộc bộ tộc của Osman I): "osmanli" dùng để chỉ một người Turk, đặc biệt thành viên của bộ tộc Osman I, những người sáng lập nên Đế quốc Ottoman.
    • Người Ottoman: Từ này cũng được sử dụng như một từ đồng nghĩa với "Ottoman" để chỉ người dân thuộc Đế quốc Ottoman.
dụ sử dụng
  • (Các chiến binh Osmanli nổi tiếng lòng trung thành mãnh liệt với quốc vương.)
  • (Nhiều thương nhân Osmanli đã buôn bán dọc theo Con đường lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osmanli dynasty": triều đại Osmanli, tức triều đại Ottoman.

    • The Osmanli dynasty ruled over a vast empire for centuries. (Triều đại Osmanli đã cai trị một đế quốc rộng lớn trong nhiều thế kỷ.)
  • "Osmanli Turkish": tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Osmanli, một dạng cổ của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ được sử dụng trong Đế quốc Ottoman.

    • Old manuscripts were written in Osmanli Turkish. (Các bản thảo cổ được viết bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Osmanli.)
Biến thể từ gần giống
  • Ottoman (danh từ/tính từ): người Ottoman, thuộc về Đế quốc Ottoman.

    • The Ottoman Empire was a major world power. (Đế quốc Ottoman một cường quốc thế giới.)
  • Osman (danh từ riêng): tên của Osman I, người sáng lập triều đại.

    • Osman I founded the Ottoman state in 1299. (Osman I thành lập nhà nước Ottoman vào năm 1299.)
Từ đồng nghĩa
  • Ottoman: người Ottoman, công dân của Đế quốc Ottoman.
  • Turk: người Thổ Nhĩ Kỳ (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "osmanli", đây từ lịch sử chuyên ngành.