osmitrol

osmitrol

A doctor prescribes osmitrol to a patient in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ:
- Osmitrol một loại thuốc lợi tiểu (tên thương mại Osmitrol) được sử dụng để thúc đẩy bài tiết nước tiểu. Thuốc này thường được dùng trong y tế để giảm áp lực nội sọ (trong não) hoặc áp lực nội nhãn (trong mắt) bằng cách tăng lượng nước tiểu thải ra ngoài.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Osmitrol để giảm sưng trong não của bệnh nhân.)
  • (Osmitrol được tiêm tĩnh mạch trong môi trường bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osmitrol therapy": liệu pháp dùng Osmitrol, thường đề cập đến quá trình điều trị bằng thuốc này cho các bệnh liên quan đến tăng áp lực nội sọ.
    • Osmitrol therapy is commonly used in neurosurgery. (Liệu pháp dùng Osmitrol thường được sử dụng trong phẫu thuật thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mannitol (danh từ): chất hoạt chất chính trong Osmitrol, một loại đường rượu tác dụng lợi tiểu thẩm thấu.
    • Mannitol is the active ingredient in Osmitrol. (Mannitol thành phần hoạt chất trong Osmitrol.)
Từ đồng nghĩa
  • Lợi tiểu thẩm thấu (danh từ): loại thuốc lợi tiểu hoạt động bằng cách tăng áp lực thẩm thấu trong máu, kéo nước ra khỏi đào thải qua nước tiểu.
    • Osmitrol is a type of osmotic diuretic. (Osmitrol một loại lợi tiểu thẩm thấu.)
Các cụm từ liên quan
  • Intravenous Osmitrol: Osmitrol tiêm tĩnh mạch.
    • The nurse administered intravenous Osmitrol slowly. (Y tá đã tiêm Osmitrol tĩnh mạch một cách chậm rãi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Osmitrol đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)