osmoreceptor

osmoreceptor

An osmoreceptor in the hypothalamus detects a rise in blood concentration.

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan thụ cảm thẩm thấu (cơ quan cảm nhận áp suất thẩm thấu).

Giải thích

"Osmoreceptor" một loại cơ quan cảm nhận chuyên biệt (thường các tế bào thần kinh) nằmvùng dưới đồi (hypothalamus) trong não, chức năng phát hiện phản ứng với những thay đổi về áp suất thẩm thấu (osmotic pressure) của máu dịch cơ thể. Khi cơ thể bị mất nước hoặc thừa nước, áp suất thẩm thấu thay đổi, các thụ thể này sẽ kích hoạt các phản ứng sinh lý như khát nước hoặc bài tiết hormone chống bài niệu (ADH) để điều chỉnh cân bằng nước.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan thụ cảm thẩm thấu phát hiện sự gia tăng áp suất thẩm thấu trong máu, báo hiệu cho não kích hoạt cảm giác khát.)
  • (Tổn thương cơ quan thụ cảm thẩm thấu có thể dẫn đến rối loạn điều hòa cân bằng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osmoreceptor response": Phản ứng của cơ quan thụ cảm thẩm thấu.
    • The osmoreceptor response to dehydration is rapid and crucial for survival. (Phản ứng của cơ quan thụ cảm thẩm thấu đối với tình trạng mất nước nhanh chóng rất quan trọng cho sự sống.)
  • "Osmoreceptor sensitivity": Độ nhạy của cơ quan thụ cảm thẩm thấu.
    • Aging often reduces osmoreceptor sensitivity, making elderly people more prone to dehydration. (Lão hóa thường làm giảm độ nhạy của cơ quan thụ cảm thẩm thấu, khiến người già dễ bị mất nước hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Osmoregulation (danh từ): Sự điều hòa thẩm thấu (quá trình duy trì áp suất thẩm thấu ổn định).
    • Osmoregulation is essential for maintaining cellular function. (Sự điều hòa thẩm thấu rất cần thiết để duy trì chức năng tế bào.)
  • Osmoregulatory (tính từ): Liên quan đến sự điều hòa thẩm thấu.
    • The kidneys play a key osmoregulatory role in the body. (Thận đóng vai trò điều hòa thẩm thấu quan trọng trong cơ thể.)
  • Baroreceptor (danh từ): Cơ quan thụ cảm áp suất (khác với cơ quan thụ cảm thẩm thấu, chuyên phát hiện thay đổi áp suất máu).
Từ đồng nghĩa
  • Thụ thể thẩm thấu: Thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
  • Cơ quan cảm nhận áp suất thẩm thấu: Cách diễn đạt dài hơn nhưng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "osmoreceptor" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "osmoreceptor".