osmotic pressure
Định nghĩa
Danh từ: - Áp suất thẩm thấu: Là áp suất cần thiết để ngăn chặn quá trình thẩm thấu (osmosis) của dung môi tinh khiết đi vào dung dịch qua một màng bán thấm (semipermeable membrane). Nói cách khác, đây là áp suất mà dung dịch phải chịu để duy trì trạng thái cân bằng, không cho các phân tử dung môi (thường là nước) di chuyển từ nơi có nồng độ thấp sang nơi có nồng độ cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Áp suất thẩm thấu của một dung dịch tăng lên khi nồng độ các hạt chất tan tăng lên.)
- (Tế bào hồng cầu có thể vỡ nếu được đặt trong dung dịch nhược trương do sự chênh lệch áp suất thẩm thấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To exert osmotic pressure": Tạo ra áp suất thẩm thấu.
- Solute particles exert osmotic pressure across a semipermeable membrane. (Các hạt chất tan tạo ra áp suất thẩm thấu xuyên qua một màng bán thấm.)
"Osmotic pressure gradient": Gradient áp suất thẩm thấu.
- The osmotic pressure gradient drives the movement of water from the soil into plant roots. (Gradient áp suất thẩm thấu thúc đẩy sự di chuyển của nước từ đất vào rễ cây.)
Biến thể và từ gần giống
Osmotic (tính từ): Thuộc về thẩm thấu.
- Osmotic balance is crucial for cell survival. (Cân bằng thẩm thấu rất quan trọng cho sự sống của tế bào.)
Osmosis (danh từ): Sự thẩm thấu.
- Osmosis is the movement of solvent molecules through a semipermeable membrane. (Sự thẩm thấu là sự di chuyển của các phân tử dung môi qua một màng bán thấm.)
Từ đồng nghĩa
- Áp suất thẩm thấu: Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "áp suất gây ra bởi sự thẩm thấu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "osmotic pressure". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, có thể dùng:
- "To apply osmotic pressure": Áp dụng áp suất thẩm thấu.
- Scientists apply osmotic pressure to study cell behavior. (Các nhà khoa học áp dụng áp suất thẩm thấu để nghiên cứu hành vi của tế bào.)
Thành ngữ liên quan
- "Osmotic pressure is a colligative property": Áp suất thẩm thấu là một tính chất tập hợp (colligative property), phụ thuộc vào số lượng hạt chất tan chứ không phải bản chất của chúng.
- Like boiling point elevation, osmotic pressure is a colligative property. (Giống như sự tăng điểm sôi, áp suất thẩm thấu là một tính chất tập hợp.)