osmotically

osmotically

The water moved osmotically through the membrane.

Định nghĩa

Trạng từ: - Bằng thẩm thấu, qua quá trình thẩm thấu: "Osmotically" mô tả cách thức một quá trình diễn ra thông qua chế thẩm thấu (osmosis), tức là sự di chuyển của dung môi (thường nước) qua màng bán thấm từ nơi nồng độ chất tan thấp đến nơi nồng độ chất tan cao.

dụ sử dụng
  • (Nước di chuyển bằng thẩm thấu qua màng tế bào để cân bằng nồng độ chất tan.)
  • (Cây hấp thụ chất dinh dưỡng bằng thẩm thấu từ đất.)
  • (Thuốc được đưa vào máu bằng phương pháp thẩm thấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "osmotically active": hoạt tính thẩm thấu, chỉ các chất hoặc dung dịch khả năng gây ra hoặc chịu tác động của thẩm thấu.
    • Sodium chloride is osmotically active in the body. (Natri clorua hoạt tính thẩm thấu trong cơ thể.)
  • "osmotically balanced": cân bằng về mặt thẩm thấu, thường dùng để mô tả dung dịch nồng độ chất tan tương đương với môi trường bên trong tế bào.
    • The intravenous fluid must be osmotically balanced to prevent cell damage. (Dịch truyền tĩnh mạch phải cân bằng về mặt thẩm thấu để tránh tổn thương tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Osmosis (danh từ): thẩm thấu.
    • Osmosis is a key process in biology. (Thẩm thấu một quá trình quan trọng trong sinh học.)
  • Osmotic (tính từ): thuộc về thẩm thấu.
    • The osmotic pressure of the solution was measured. (Áp suất thẩm thấu của dung dịch đã được đo.)
  • Osmotically (trạng từ): bằng thẩm thấu (dạng gốc).
Từ đồng nghĩa
  • By osmosis: bằng thẩm thấu.
    • Nutrients are absorbed by osmosis in the roots. (Chất dinh dưỡng được hấp thụ bằng thẩm thấu trong rễ cây.)
  • Through osmotic processes: qua các quá trình thẩm thấu.
    • Water moves through osmotic processes in plant cells. (Nước di chuyển qua các quá trình thẩm thấu trong tế bào thực vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ "osmotically".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "osmotically".