osprey
/'ɔspri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim ưng biển: Một loài chim săn mồi lớn, thuộc họ Ưng, chuyên ăn cá và thường làm tổ lớn ở những nơi cao gần vùng nước.
- Lông chim ưng biển (dùng trang trí): Lông của loài chim này, từng được dùng để cắm mũ hoặc làm đồ trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw an osprey diving into the lake to catch a fish. (Chúng tôi thấy một con chim ưng biển lao xuống hồ để bắt cá.)
- The osprey's nest, built on top of the telephone pole, was enormous. (Tổ chim ưng biển, được xây trên đỉnh cột điện, rất đồ sộ.)
- In the past, osprey feathers were sometimes used for hat decorations. (Trước đây, lông chim ưng biển đôi khi được dùng để trang trí mũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Osprey population": quần thể chim ưng biển.
- Conservation efforts have helped the local osprey population recover. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp quần thể chim ưng biển địa phương phục hồi.)
"Osprey eyrie": tổ chim ưng biển (thường ở vị trí rất cao).
- The researchers carefully observed the osprey eyrie from a distance. (Các nhà nghiên cứu cẩn thận quan sát tổ chim ưng biển từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ossifrage (n): Một tên cũ, ít dùng hơn, để chỉ chim ưng biển.
- Fish hawk (n): Tên gọi thông tục khác cho chim ưng biển, nhấn mạnh thức ăn chính của nó là cá.
Từ đồng nghĩa
- Fish eagle: Đại bàng cá (một tên gọi khác, mặc dù về phân loại có thể chỉ các loài khác trong khu vực châu Phi và Á-Âu).
- Sea hawk: Diều hâu biển (một cách gọi mô tả chung).
Thông tin bổ sung
Chim ưng biển (osprey) là loài chim săn mồi chuyên biệt với khả năng bắt cá đặc biệt. Chúng có móng vuốt đặc biệt có thể xoay để cầm chắc con mồi. Không giống nhiều loài chim săn mồi khác, thức ăn của chúng gần như hoàn toàn là cá. Chúng được tìm thấy trên toàn thế giới, gần các vùng nước như biển, hồ và sông.
danh từ
- (động vật học) chim ưng biển ((cũng) ossifrage)
- lông cắm mũ