osseous labyrinth
Định nghĩa
Danh từ: Mê đạo xương - một khoang rỗng nằm trong phần đá của xương thái dương, có nhiệm vụ chứa đựng và bảo vệ mê đạo màng (membranous labyrinth) – bộ phận chính của tai trong chịu trách nhiệm về thăng bằng và thính giác.
Ví dụ sử dụng
- (Mê đạo xương là một hệ thống phức tạp gồm các ống xương trong tai trong.)
- (Tổn thương mê đạo xương có thể dẫn đến mất thính lực hoặc rối loạn thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bony labyrinth": thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong giải phẫu học để chỉ mê đạo xương.
- The bony labyrinth is composed of the cochlea, vestibule, and semicircular canals. (Mê đạo xương bao gồm ốc tai, tiền đình và các ống bán khuyên.)
"Labyrinthine" (tính từ): liên quan đến mê đạo (xương hoặc màng).
- Labyrinthine structures are crucial for spatial orientation. (Các cấu trúc mê đạo rất quan trọng cho định hướng không gian.)
Biến thể và từ liên quan
Membranous labyrinth (danh từ): mê đạo màng – phần mềm bên trong mê đạo xương.
- The membranous labyrinth is suspended within the osseous labyrinth. (Mê đạo màng được treo lơ lửng bên trong mê đạo xương.)
Perilymph (danh từ): ngoại dịch – chất lỏng lấp đầy khoảng trống giữa mê đạo xương và mê đạo màng.
- Perilymph is similar in composition to cerebrospinal fluid. (Ngoại dịch có thành phần tương tự như dịch não tủy.)
Từ đồng nghĩa
- Bony labyrinth (danh từ): mê đạo xương (thuật ngữ thay thế phổ biến).
- Bony inner ear (danh từ): tai trong xương (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ liên quan
- Osseous labyrinthine fistula (danh từ): lỗ rò mê đạo xương – một tình trạng bệnh lý hiếm gặp.
- An osseous labyrinthine fistula can cause vertigo and hearing loss. (Lỗ rò mê đạo xương có thể gây chóng mặt và mất thính lực.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này.)