ossicular
Định nghĩa
- Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến các xương con (ossicles) trong tai giữa.
Ví dụ sử dụng
- (Chuỗi xương con truyền các rung động âm thanh từ màng nhĩ đến tai trong.)
- (Sự trật khớp của xương con có thể gây mất thính lực dẫn truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ossicular chain": chuỗi xương con (gồm xương búa, xương đe, xương bàn đạp).
- The ossicular chain is essential for hearing. (Chuỗi xương con rất cần thiết cho thính giác.)
- "ossicular reconstruction": phẫu thuật tái tạo xương con (thường dùng trong phẫu thuật tai).
- Ossicular reconstruction is performed to restore hearing after damage. (Tái tạo xương con được thực hiện để phục hồi thính lực sau tổn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Ossicle (Danh từ): xương con, đặc biệt là xương con trong tai giữa.
- The three ossicles are the smallest bones in the human body. (Ba xương con là những xương nhỏ nhất trong cơ thể người.)
- Ossicularly (Trạng từ): một cách liên quan đến xương con.
- The damage affected the ear ossicularly. (Tổn thương ảnh hưởng đến tai theo cách liên quan đến xương con.)
Từ đồng nghĩa
- Auditory ossicular: thuộc về xương con thính giác (cùng nghĩa chuyên ngành).
- Middle ear ossicular: thuộc về xương con tai giữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ossicular" vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ossicular" do tính chuyên môn cao.