ossiferous

ossiferous

Ossiferous caves often contain the fossilized remains of prehistoric animals.

Định nghĩa

Tính từ: "ossiferous" dùng để mô tả một vật thể, địa điểm hoặc lớp trầm tích chứa xương, đặc biệt xương hóa thạch.

dụ sử dụng
  • (Các hang động chứa xương hóa thạch trong khu vực đã cung cấp cho các nhà khoa học những hóa thạch khủng long quý giá.)
  • (Các nhà địa chất đã phát hiện một lớp đá chứa xương niên đại từ kỷ Pleistocen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • ossiferous deposits: trầm tích chứa xương hóa thạch.
    • The ossiferous deposits in the desert were carefully excavated by archaeologists. (Các trầm tích chứa xương hóa thạch trong sa mạc đã được các nhà khảo cổ học khai quật cẩn thận.)
  • ossiferous breccia: breccia (đá vụn kết dính) chứa xương.
    • The ossiferous breccia contained fragments of ancient mammal bones. (Breccia chứa xương chứa các mảnh xương của động vật cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ossify (động từ): hóa xương, trở nên cứng như xương.
    • Cartilage can ossify over time, turning into bone. (Sụn có thể hóa xương theo thời gian, trở thành xương.)
  • Ossification (danh từ): quá trình hóa xương.
    • The ossification of the skeleton begins in the womb. (Quá trình hóa xương của bộ xương bắt đầu từ trong bụng mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone-bearing: chứa xương.
    • The bone-bearing layers of the quarry were rich in fossils. (Các lớp chứa xương của mỏ đá rất giàu hóa thạch.)
  • Fossiliferous: chứa hóa thạch (nói chung, không chỉ xương).
    • The fossiliferous limestone contained many marine fossils. (Đá vôi chứa hóa thạch nhiều hóa thạch biển.)
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho "ossiferous".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "ossiferous".