ossified
Định nghĩa
Tính từ: "ossified" mô tả một người, hệ thống, hoặc tổ chức đã trở nên cứng nhắc, bảo thủ, không còn linh hoạt hoặc sẵn sàng thay đổi, thường là do tuân theo các thói quen, niềm tin hoặc lối suy nghĩ lỗi thời một cách cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
- (Ban quản lý cứng nhắc của công ty từ chối áp dụng công nghệ mới.)
- (Những niềm tin bảo thủ của ông ta khiến ông không thể hiểu được các vấn đề xã hội hiện đại.)
- (Một hệ thống quan liêu cứng nhắc có thể kìm hãm sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ossified in one's ways": cứng nhắc trong cách làm việc hoặc suy nghĩ.
- He is ossified in his ways, refusing to listen to any new ideas. (Ông ta cứng nhắc trong cách làm việc của mình, từ chối lắng nghe bất kỳ ý tưởng mới nào.)
- "ossified structure": cấu trúc cứng nhắc, khó thay đổi.
- The ossified structure of the old institution prevented any reform. (Cấu trúc cứng nhắc của tổ chức cũ đã ngăn cản mọi cải cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Ossify (động từ): trở nên cứng nhắc, bảo thủ.
- The organization began to ossify after years of unchanging leadership. (Tổ chức bắt đầu trở nên cứng nhắc sau nhiều năm lãnh đạo không thay đổi.)
- Ossification (danh từ): sự cứng nhắc, bảo thủ.
- The ossification of the educational system is a major concern. (Sự cứng nhắc của hệ thống giáo dục là một mối quan tâm lớn.)
- Fossilized (tính từ): hóa thạch, cũng mang nghĩa bóng là lỗi thời, cứng nhắc.
- His fossilized ideas are out of touch with reality. (Những ý tưởng hóa thạch của ông ta không còn phù hợp với thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Rigid: cứng nhắc, khó thay đổi.
- Inflexible: không linh hoạt, bảo thủ.
- Obsolete: lỗi thời, không còn được sử dụng.
- Unbending: không chịu nhượng bộ, cứng rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set in: trở nên cố định, ăn sâu.
- Old habits can set in and become ossified over time. (Những thói quen cũ có thể ăn sâu và trở nên cứng nhắc theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Set in one's ways: cứng nhắc, không chịu thay đổi thói quen.
- After retirement, he became more and more set in his ways. (Sau khi nghỉ hưu, ông ta ngày càng trở nên cứng nhắc trong thói quen của mình.)