ostariophysi

ostariophysi

Ostariophysi include many common freshwater fish like catfish and carp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ostariophysi: Trong một số hệ thống phân loại, "ostariophysi" một liên bộ (superorder) bao gồm các bộ Cá chép (Cypriniformes) bộ da trơn (Siluriformes). Đây một nhóm đặc điểm chung cấu trúc xương Weber (Weberian apparatus) giúp chúng cảm nhận âm thanh áp suất nước.
dụ sử dụng
  • (Liên bộ Ostariophysi bao gồm nhiều loài cá nước ngọt phổ biến.)
  • (Các nhà khoa học phân loại nhóm ostariophysi dựa trên cấu trúc xương Weber độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ostariophysi" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong ngành ngư học (ichthyology) phân loại học (taxonomy).
    • The ostariophysi are a diverse group, with over 8,000 species. (Nhóm ostariophysi rất đa dạng, với hơn 8.000 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostariophysan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm Ostariophysi.

    • The ostariophysan fishes have a specialized auditory system. (Các loài thuộc nhóm ostariophysan hệ thống thính giác chuyên biệt.)
  • Ostariophysine (tính từ): một biến thể khác của tính từ, ít phổ biến hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Cypriniforms and siluriforms: chỉ hai bộ chính trong nhóm này.
  • Weberian fishes: xương Weber (một đặc điểm nhận dạng của nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ostariophysi" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ostariophysi" đây thuật ngữ khoa học chuyên biệt.

Từ chứa "ostariophysi"