osteal

osteal

The scientist examines an osteal fragment under bright lights.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về xương hoặc liên quan đến xương: "osteal" mô tả bất cứ thứ liên quan đến xương hoặc bộ xương.
    • Cấu tạo từ xương hoặc chứa xương: "osteal" cũng được dùng để chỉ các hoặc cấu trúc được hình thành từ xương hoặc chứa xương.
dụ sử dụng
  • (Cấu trúc xương của hộp sọ cực kỳ chắc chắn.)
  • (Các xương rất cần thiết để nâng đỡ cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "osteal matrix": ma trận xương, phần nền cấu tạo nên xương.

    • The osteal matrix is rich in collagen and minerals. (Ma trận xương giàu collagen khoáng chất.)
  • "osteal cancer": ung thư xương.

    • Osteal cancer often begins in the long bones of the body. (Ung thư xương thường bắt đầucác xương dài của cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Osseous (adj): cũng có nghĩa thuộc về xương, thường dùng trong giải phẫu học.

    • Osseous tissue is another term for bone tissue. ( xương một thuật ngữ khác cho xương.)
  • Osteology (n): khoa học nghiên cứu về xương.

    • Osteology is a branch of anatomy. (Khoa học về xương một nhánh của giải phẫu học.)
Từ đồng nghĩa
  • Bony: xương, nhiều xương.
  • Skeletal: thuộc về bộ xương.
  • Ossific: liên quan đến sự hình thành xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan