osteal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về xương hoặc liên quan đến xương: "osteal" mô tả bất cứ thứ gì có liên quan đến xương hoặc bộ xương.
- Cấu tạo từ xương hoặc chứa xương: "osteal" cũng được dùng để chỉ các mô hoặc cấu trúc được hình thành từ xương hoặc có chứa xương.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc xương của hộp sọ cực kỳ chắc chắn.)
- (Các mô xương rất cần thiết để nâng đỡ cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"osteal matrix": ma trận xương, phần nền cấu tạo nên xương.
- The osteal matrix is rich in collagen and minerals. (Ma trận xương giàu collagen và khoáng chất.)
"osteal cancer": ung thư xương.
- Osteal cancer often begins in the long bones of the body. (Ung thư xương thường bắt đầu ở các xương dài của cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Osseous (adj): cũng có nghĩa là thuộc về xương, thường dùng trong giải phẫu học.
- Osseous tissue is another term for bone tissue. (Mô xương là một thuật ngữ khác cho mô xương.)
Osteology (n): khoa học nghiên cứu về xương.
- Osteology is a branch of anatomy. (Khoa học về xương là một nhánh của giải phẫu học.)
Từ đồng nghĩa
- Bony: có xương, nhiều xương.
- Skeletal: thuộc về bộ xương.
- Ossific: liên quan đến sự hình thành xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan