ostensibly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Bề ngoài, có vẻ như: "ostensibly" dùng để chỉ một điều gì đó có vẻ đúng hoặc xảy ra dựa trên vẻ bề ngoài, nhưng thực tế có thể khác. Nó thường gợi ý sự khác biệt giữa vẻ ngoài và sự thật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đến cuộc họp có vẻ như để thảo luận về ngân sách, nhưng thực ra anh ấy muốn tranh luận về chính sách mới.)
- (Công ty quyên góp tiền có vẻ như là từ thiện, nhưng các nhà phê bình nói đó chỉ là một khoản khấu trừ thuế.)
- (Cô ấy viết bức thư có vẻ như để xin lỗi, nhưng giọng điệu lại đầy giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ostensibly" thường đi kèm với một mệnh đề chỉ mục đích hoặc lý do bề ngoài, sau đó được đối chiếu với sự thật.
- The law was ostensibly created to protect consumers, yet it mainly benefited large corporations. (Đạo luật có vẻ như được tạo ra để bảo vệ người tiêu dùng, nhưng nó chủ yếu mang lại lợi ích cho các tập đoàn lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostensible (tính từ): mang tính bề ngoài, có vẻ như.
- The ostensible reason for his resignation was health problems. (Lý do bề ngoài cho việc từ chức của ông ấy là vấn đề sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Apparently: có vẻ như, dường như (thường dùng khi bề ngoài cho thấy như vậy, nhưng có thể không đúng).
- Seemingly: có vẻ như, dường như (nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài).
- On the face of it: nhìn bề ngoài thì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan. "Ostensibly" thường là trạng từ đứng độc lập.
Thành ngữ liên quan
- For appearance's sake: vì vẻ bề ngoài.
- He agreed to the plan ostensibly for appearance's sake. (Anh ấy đồng ý với kế hoạch có vẻ như chỉ vì vẻ bề ngoài.)