ostensive definition

ostensive definition

An ostensive definition is given by pointing to a red apple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Định nghĩa chỉ trỏ: Một loại định nghĩa trong đó người ta chỉ ra hoặc phô bày các dụ cụ thể của thuật ngữ cần được định nghĩa, thay vì mô tả bằng lời. Nghĩa , thay vì giải thích "cái bàn là ", người ta chỉ trực tiếp vào một cái bàn cụ thể nói "Đây cái bàn".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • When teaching a child the word "red", a parent might use an ostensive definition by pointing to a red apple. (Khi dạy một đứa trẻ từ "đỏ", cha mẹ có thể dùng một định nghĩa chỉ trỏ bằng cách chỉ vào một quả táo đỏ.)
    • The teacher gave an ostensive definition of "triangle" by drawing one on the board. (Giáo viên đã đưa ra một định nghĩa chỉ trỏ về "hình tam giác" bằng cách vẽ một hình tam giác lên bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học ngôn ngữ: "ostensive definition" được dùng để thảo luận về cách thức ngôn ngữ được học hiểu qua trải nghiệm trực tiếp, đặc biệt trong lý thuyết của Ludwig Wittgenstein.
    • Wittgenstein argued that ostensive definitions are fundamental to language acquisition. (Wittgenstein cho rằng các định nghĩa chỉ trỏ nền tảng cho việc tiếp thu ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostensive (tính từ): mang tính chỉ trỏ, phô bày.
    • The teacher used an ostensive gesture to show the object. (Giáo viên đã dùng một cử chỉ chỉ trỏ để chỉ ra đồ vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa bằng chỉ trỏ (demonstrative definition): nhấn mạnh vào việc chỉ ra trực tiếp.
  • Định nghĩa bằng dụ (definition by example): tương tự nhưng tập trung vào việc đưa ra các trường hợp cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Định nghĩa chỉ trỏ trực tiếp (direct ostensive definition): chỉ trỏ trực tiếp vào đối tượng.
  • Định nghĩa chỉ trỏ gián tiếp (indirect ostensive definition): chỉ trỏ thông qua một đối tượng trung gian hoặc bối cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ostensive definition", đây thuật ngữ học thuật chuyên ngành.