ostensive

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biểu thị, chỉ rõ, minh thị: "ostensive" mô tả một hành động hoặc điều đó được thực hiện để chỉ ra hoặc cho thấy một cách rõ ràng, trực tiếp, không cần giải thích dài dòng. thường được dùng trong ngữ cảnh triết học, logic hoặc khi nói về việc minh họa một khái niệm qua dụ cụ thể.
    • Giả vờ, bề ngoài: Trong một số trường hợp, "ostensive" cũng có thể mang nghĩa có vẻ như vậy nhưng không thực sự, tương tự như "ostensible" (có vẻ, bề ngoài).
dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã sử dụng một định nghĩa minh thị bằng cách chỉ vào một quả táo đỏ để giải thích màu đỏ.)
  • (Sự hào phóng bề ngoài của anh ta chỉ một mặt nạ che giấu lòng ích kỷ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ostensive definition" (định nghĩa minh thị): Một cách định nghĩa bằng cách chỉ vào hoặc đưa ra một dụ cụ thể thay vì mô tả bằng lời.

    • In language learning, ostensive definitions are often used for concrete nouns. (Trong việc học ngôn ngữ, các định nghĩa minh thị thường được sử dụng cho các danh từ cụ thể.)
  • "Ostensive communication" (giao tiếp minh thị): Hình thức giao tiếp dựa trên việc đưa ra các dấu hiệu hoặc hành động trực tiếp để truyền đạt ý nghĩa.

    • Pointing at a tree is an ostensive way to communicate the word 'tree' to a child. (Chỉ vào một cái cây một cách giao tiếp minh thị để truyền đạt từ 'cây' cho một đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostensively (trạng từ): một cách minh thị, một cách rõ ràng.

    • She ostensively showed him how to tie a knot. ( ấy đã chỉ cho anh ta cách thắt nút một cách minh thị.)
  • Ostension (danh từ): sự chỉ rõ, sự minh thị.

    • Ostension is a key concept in semiotics. (Sự minh thị một khái niệm chính trong ký hiệu học.)
Từ đồng nghĩa
  • Demonstrative: minh họa, chỉ rõ.
  • Explicit: rõ ràng, minh bạch.
  • Apparent: có vẻ, bề ngoài (khi mang nghĩa giả vờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "ostensive", nhưng từ này thường đi với các danh từ như "definition" (định nghĩa) hoặc "communication" (giao tiếp).
Thành ngữ liên quan
  • "To give an ostensive lesson": đưa ra một bài học minh họa trực tiếp.
    • The scientist gave an ostensive lesson on chemical reactions by conducting an experiment. (Nhà khoa học đã đưa ra một bài học minh họa trực tiếp về phản ứng hóa học bằng cách tiến hành một thí nghiệm.)