ostentate

Định nghĩa

Động từ: - Phô trương, khoe khoang một cách kiêu ngạo hoặc giả tạo: "ostentate" chỉ hành động thể hiện một cách công khai phô trương điều đó (thường của cải, tài năng, hoặc địa vị) để gây ấn tượng với người khác, thường mang nghĩa tiêu cực.

dụ sử dụng
  • (Anh ta phô trương chiếc xe thể thao mới của mình trước mặt bạn bè.)
  • ( ấy khoe khoang sự giàu có của mình bằng cách đeo trang sức đắt tiền khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ostentate one's knowledge": khoe khoang kiến thức của mình.
    • During the meeting, he constantly ostentated his knowledge of classical literature. (Trong cuộc họp, anh ta liên tục khoe khoang kiến thức về văn học cổ điển của mình.)
  • "to ostentate power": phô trương quyền lực.
    • The dictator ostentated his military power through grand parades. (Nhà độc tài phô trương quyền lực quân sự của mình qua các cuộc diễu hành hoành tráng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostentation (danh từ): sự phô trương, sự khoe khoang.
    • His house was filled with ostentation, from gold-plated faucets to marble floors. (Ngôi nhà của anh ta đầy sự phô trương, từ vòi mạ vàng đến sàn đá cẩm thạch.)
  • Ostentatious (tính từ): phô trương, khoe khoang.
    • She wore an ostentatious diamond necklace to the party. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ kim cương phô trương đến bữa tiệc.)
  • Ostentatiously (trạng từ): một cách phô trương.
    • He ostentatiously checked his expensive watch during the conversation. (Anh ta phô trương kiểm tra chiếc đồng hồ đắt tiền của mình trong cuộc trò chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Show off (động từ): khoe khoang, phô trương.
    • He loves to show off his new gadgets. (Anh ta thích khoe khoang các thiết bị mới của mình.)
  • Fl aunt (động từ): phô trương, trưng ra một cách kiêu ngạo.
    • She flaunted her wealth by buying the most expensive dress. ( ấy phô trương sự giàu có của mình bằng cách mua chiếc váy đắt nhất.)
  • Parade (động từ): diễu hành, phô trương.
    • They paraded their success in front of everyone. (Họ phô trương thành công của mình trước mặt mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show off: khoe khoang, phô trương.
    • Stop showing off your new phone! (Đừng khoe khoang điện thoại mới của bạn nữa!)
Thành ngữ liên quan
  • Put on airs: làm ra vẻ kiêu căng, phô trương.
    • She puts on airs by talking about her expensive vacations. ( ấy làm ra vẻ kiêu căng bằng cách nói về những kỳ nghỉ đắt tiền của mình.)
  • Make a show of: phô trương, làm ra vẻ.
    • He made a show of donating money to charity. (Anh ta phô trương việc quyên góp tiền cho từ thiện.)
ostentate
He ostentates his new sports car by driving it slowly through the town square.