ostentatiously

ostentatiously

Mr. Khrushchev ostentatiously wooed and embraced Castro at the U.N. General Assembly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách phô trương, khoe khoang, cố tình gây chú ý bằng cách thể hiện sự giàu có, quyền lực hoặc thành công một cách thái quá thiếu tế nhị.

dụ sử dụng
  • (Ông Khrushchev đã tán tỉnh ôm chầm lấy Castro một cách phô trương tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.)
  • ( ấy phô trương khoe chiếc nhẫn kim cương mới trước mặt bạn bè.)
  • (Anh ta đến một cách phô trương bằng xe limousine, hy vọng gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act ostentatiously": hành động một cách phô trương.
    • The politician acted ostentatiously to gather media attention. (Chính trị gia đó hành động phô trương để thu hút sự chú ý của truyền thông.)
  • "to dress ostentatiously": ăn mặc một cách phô trương.
    • She dressed ostentatiously in designer clothes and heavy jewelry. ( ấy ăn mặc phô trương với quần áo hàng hiệu trang sức nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostentatious (tính từ): phô trương, khoe khoang.
    • His ostentatious lifestyle was criticized by his neighbors. (Lối sống phô trương của anh ta bị hàng xóm chỉ trích.)
  • Ostentation (danh từ): sự phô trương, sự khoe khoang.
    • The wedding was a display of pure ostentation. (Đám cưới đó một màn phô trương thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Showily: một cách phô trương, hào nhoáng.
  • Pretentiously: một cách giả tạo, khoe mẽ.
  • Flamboyantly: một cách sặc sỡ, rực rỡ (thường mang nghĩa phô trương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show off: khoe khoang, phô trương.
    • He loves to show off his new car. (Anh ta thích khoe chiếc xe mới của mình.)
  • Flount: phô trương một cách thách thức.
    • She flaunted her wealth in front of the poor. ( ta phô trương sự giàu có của mình trước mặt người nghèo.)
Thành ngữ liên quan
  • Put on airs: làm ra vẻ ta đây, phô trương thanh thế.
    • She always puts on airs when she visits her hometown. ( ấy luôn làm ra vẻ ta đây khi về thăm quê.)
  • Keep up with the Joneses: chạy đua với hàng xóm (thể hiện sự phô trương để không thua kém người khác).
    • They bought an expensive car just to keep up with the Joneses. (Họ mua một chiếc xe đắt tiền chỉ để chạy đua với hàng xóm.)