osteoblastoma
Định nghĩa
Danh từ:
- U xương lành tính: "Osteoblastoma" là một loại u lành tính của xương và mô sợi, thường xuất hiện ở đốt sống, xương đùi, xương chày hoặc xương cánh tay, đặc biệt ở người trẻ tuổi.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u xương lành tính ở xương đùi.)
- (U xương lành tính thường gây đau và sưng cục bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Osteoblastoma" thường được mô tả trong bối cảnh y khoa, đặc biệt trong chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh.
- Radiographic features of osteoblastoma include a well-defined lytic lesion with a sclerotic rim. (Đặc điểm X-quang của u xương lành tính bao gồm tổn thương tiêu xương rõ ràng với viền xơ cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Osteoblast (n): Nguyên bào xương, tế bào tạo xương.
- Osteoblasts are responsible for bone formation. (Nguyên bào xương chịu trách nhiệm hình thành xương.)
- Osteoma (n): U xương (một loại u lành tính khác, thường nhỏ hơn).
- Osteoma is often asymptomatic, unlike osteoblastoma. (U xương thường không có triệu chứng, khác với u xương lành tính.)
Từ đồng nghĩa
- Benign osteoblastic tumor: U nguyên bào xương lành tính.
- Osteoid osteoma (liên quan): U xương dạng xương (một loại u lành tính nhỏ hơn, thường gây đau về đêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp; thường dùng trong ngữ cảnh y khoa với động từ như:
- "to be treated for osteoblastoma": được điều trị u xương lành tính.
- He is being treated for osteoblastoma with surgery. (Anh ấy đang được điều trị u xương lành tính bằng phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến; thuật ngữ này hoàn toàn thuộc lĩnh vực y học.