osteoclasis

/,ɔsti'ɔkləsis/
Học thuật
Thân thiện
osteoclasis

A surgeon performs an osteoclasis to correct a leg deformity.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự hủy xương: Quá trình sinh lý hoặc bệnh trong đó xương bị phá vỡ tái hấp thu bởi các tế bào gọi là hủy cốt bào (osteoclasts).
    • Phương pháp chỉnh xương: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó xương bị gãy một cách chủ đích để điều chỉnh biến dạng xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Osteoclasis is a natural part of bone remodeling. (Sự hủy xương một phần tự nhiên của quá trình tái tạo xương.)
    • The surgeon performed an osteoclasis to correct the congenital leg deformity. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật chỉnh xương để sửa chữa biến dạng chân bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bệnh : Thuật ngữ này có thể mô tả tình trạng hủy xương bất thường trong các bệnh như loãng xương nặng hoặc một số khối u.
    • The radiographic images showed signs of osteoclasis at the lesion site. (Hình ảnh X-quang cho thấy dấu hiệu hủy xương tại vị trí tổn thương.)
Biến thể từ liên quan
  • Osteoclast (n): Hủy cốt bào - tế bào chuyên biệt chịu trách nhiệm cho quá trình hủy xương.
  • Osteoblastic (adj): Thuộc về tạo cốt bào - liên quan đến quá trình hình thành xương, thường đối lập với hủy xương.
Từ đồng nghĩa
  • Bone resorption: Sự tiêu xương, tái hấp thu xương (cho nghĩa "sự hủy xương").
  • Intentional fracture: Gãy xương chủ đích (cho nghĩa "phương pháp chỉnh xương").
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành. Hai nghĩa tuy khác biệt nhưng đều liên quan đến khái niệm "phá vỡ xương": một quá trình sinh học tự nhiên, hai thủ thuật y tế chủ động.
osteoclasis

A surgeon performs an osteoclasis to correct a leg deformity.

danh từ
  1. (y học) sự huỷ xương
  2. phương pháp chỉnh xương