osteoclast

osteoclast

A scientist observes an osteoclast under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào hủy xươngmột loại tế bào lớn, nhiều nhân, chức năng phá vỡ tái hấp thu xương trong quá trình tái tạo xương. "Osteoclast" hoạt động bằng cách tiết ra axit enzyme để hòa tan chất nền xương, giải phóng canxi phosphate vào máu.

dụ sử dụng
  • (Tế bào hủy xương rất cần thiết cho quá trình tái tạo xương.)
  • (Một tế bào hủy xương hoạt động quá mức có thể dẫn đến loãng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osteoclast activity": hoạt động của tế bào hủy xương, thường được đo lường trong nghiên cứu y học.

    • Increased osteoclast activity is observed in rheumatoid arthritis. (Hoạt động tăng cao của tế bào hủy xương được quan sát thấy trong bệnh viêm khớp dạng thấp.)
  • "Osteoclast differentiation": quá trình biệt hóa tế bào hủy xương từ các tế bào tiền thân.

    • RANKL is a key factor in osteoclast differentiation. (RANKL một yếu tố chính trong quá trình biệt hóa tế bào hủy xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Osteoclastic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tế bào hủy xương.

    • Osteoclastic resorption is a normal physiological process. (Sự tiêu xương do tế bào hủy xương một quá trình sinh lý bình thường.)
  • Osteoclastogenesis (danh từ): quá trình hình thành tế bào hủy xương.

    • Osteoclastogenesis is regulated by various cytokines. (Quá trình hình thành tế bào hủy xương được điều hòa bởi nhiều cytokine khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone-resorbing cell: tế bào tiêu xương (mô tả chức năng).
  • Multinucleated giant cell: tế bào khổng lồ đa nhân (mô tả hình thái).
Từ trái nghĩa
  • Osteoblast: tế bào tạo xương ( chức năng tổng hợp khoáng hóa xương, đối lập với osteoclast).
Các cụm từ liên quan
  • Osteoclast inhibitor: chất ức chế tế bào hủy xương (thường dùng trong điều trị loãng xương).
    • Bisphosphonates are common osteoclast inhibitors. (Bisphosphonates các chất ức chế tế bào hủy xương phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "osteoclast", nhưng cụm từ chuyên ngành: - "Osteoclast-mediated bone loss": mất xương qua trung gian tế bào hủy xương. - Osteoclast-mediated bone loss is a hallmark of postmenopausal osteoporosis. (Mất xương qua trung gian tế bào hủy xương một dấu hiệu đặc trưng của loãng xương sau mãn kinh.)

Từ gần giống