osteocyte

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào xương trưởng thành.

"Osteocyte" một loại tế bào chính trong xương, được hình thành từ nguyên bào xương (osteoblast) sau khi quá trình tạo xương hoàn tất. Tế bào này nằm trong các khoang nhỏ gọi là "lacunae" chức năng duy trì cấu trúc, chuyển hóa của xương, cũng như điều hòa hoạt động của các tế bào xương khác.

dụ sử dụng
  • (Tế bào xương trưởng thành rất cần thiết cho sức khỏe xương giúp phát hiện áp lực học.)
  • (Dưới kính hiển vi, tế bào xương trưởng thành trông giống như một tế bào hình sao với các phần kéo dài dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osteocyte network": Mạng lưới tế bào xương trưởng thành, chỉ hệ thống kết nối giữa các tế bào này thông qua các kênh nhỏ (canaliculi).

    • The osteocyte network allows for communication between cells in the bone matrix. (Mạng lưới tế bào xương trưởng thành cho phép giao tiếp giữa các tế bào trong chất nền xương.)
  • "Osteocyte apoptosis": Sự chết theo chương trình của tế bào xương trưởng thành, thường liên quan đến lão hóa xương hoặc bệnh loãng xương.

    • Increased osteocyte apoptosis can lead to bone fragility. (Sự gia tăng chết theo chương trình của tế bào xương trưởng thành có thể dẫn đến xương dễ gãy.)
Biến thể từ gần giống
  • Osteocyte (n) – số nhiều: osteocytes (tế bào xương trưởng thành).
  • Osteoblast (n): Nguyên bào xươngtế bào tiền thân tạo ra chất nền xương.
  • Osteoclast (n): Tế bào hủy xươngtế bào phá vỡ xương.
Từ đồng nghĩa
  • Bone cell (tế bào xương): Thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả osteocyte, osteoblast, osteoclast.
  • Mature bone cell (tế bào xương trưởng thành): Cụm từ mô tả chính xác chức năng của osteocyte.
Các cụm từ liên quan
  • Osteocyte lacuna: Khoang chứa tế bào xương trưởng thành trong chất nền xương.
    • Each osteocyte resides in a small cavity called a lacuna. (Mỗi tế bào xương trưởng thành trú trong một khoang nhỏ gọi là lacuna.)
  • Canaliculi (plural of canaliculus): Các kênh nhỏ kết nối các tế bào xương trưởng thành với nhau.
    • Canaliculi allow nutrients to reach the osteocyte. (Các kênh nhỏ cho phép chất dinh dưỡng đến được tế bào xương trưởng thành.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "osteocyte" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, đây thuật ngữ chuyên ngành y học/sinh học.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

osteocyte
An osteocyte is embedded within the hard matrix of bone tissue.