osteodystrophy
Danh từ: Chứng loạn dưỡng xương: "Osteodystrophy" là một tình trạng bệnh lý liên quan đến sự phát triển bất thường hoặc khiếm khuyết của xương, thường do các rối loạn chuyển hóa canxi và phốt pho, hoặc do bệnh thận gây ra.
- (Chứng loạn dưỡng xương do thận là một biến chứng phổ biến ở bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính.)
- (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc chứng loạn dưỡng xương sau khi nhận thấy sự phát triển xương bất thường.)
"Renal osteodystrophy": Một dạng cụ thể của osteodystrophy liên quan đến bệnh thận mãn tính, gây rối loạn chuyển hóa khoáng chất và xương.
- Renal osteodystrophy often leads to bone pain and fractures. (Chứng loạn dưỡng xương do thận thường dẫn đến đau xương và gãy xương.)
"Hepatic osteodystrophy": Một dạng khác liên quan đến bệnh gan, ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ vitamin D và canxi.
- Hepatic osteodystrophy can occur in patients with advanced liver cirrhosis. (Chứng loạn dưỡng xương do gan có thể xảy ra ở bệnh nhân xơ gan giai đoạn cuối.)
Osteodystrophic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chứng loạn dưỡng xương.
- The patient showed osteodystrophic changes in the spine. (Bệnh nhân có những thay đổi loạn dưỡng xương ở cột sống.)
Osteodystrophy (danh từ): Không có biến thể chính tả khác; từ này thường được sử dụng trong y học chuyên ngành.
- Bone dysplasia: Rối loạn phát triển xương (thường chỉ các tình trạng bẩm sinh).
- Osteomalacia: Nhuyễn xương (một tình trạng khác liên quan đến thiếu vitamin D, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
- Rickets: Còi xương (ở trẻ em, do thiếu vitamin D).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "osteodystrophy" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "osteodystrophy" do tính chuyên môn cao của từ này.