osteologer

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà xương học: "osteologer" chỉ một nhà giải phẫu học chuyên về xương, người kỹ năng kiến thức chuyên sâu về cấu trúc, chức năng bệnh của xương.

dụ sử dụng
  • (Nhà xương học đã nghiên cứu bộ xương cổ đại để xác định nguyên nhân cái chết.)
  • ( ấy trở thành một nhà xương học nổi tiếng sau nhiều năm nghiên cứu về các bệnh về xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an osteologer": một nhà xương học, thường dùng để mô tả nghề nghiệp hoặc chuyên môn.

    • He is an osteologer specializing in forensic anthropology. (Ông ấy một nhà xương học chuyên về nhân chủng học pháp y.)
  • "to consult an osteologer": tham khảo ý kiến của một nhà xương học.

    • The museum's curator consulted an osteologer to verify the authenticity of the fossil. (Người quản lý bảo tàng đã tham khảo ý kiến một nhà xương học để xác minh tính xác thực của hóa thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Osteology (danh từ): ngành xương học, môn học nghiên cứu về xương.

    • Osteology is a branch of anatomy that focuses on the skeletal system. (Xương học một nhánh của giải phẫu học tập trung vào hệ thống xương.)
  • Osteologist (danh từ): từ đồng nghĩa với "osteologer", cũng chỉ nhà xương học.

    • The osteologist carefully examined the bone fragments. (Nhà xương học đã cẩn thận kiểm tra các mảnh xương vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anatomist: nhà giải phẫu học (chỉ chung các chuyên gia về cấu trúc cơ thể, bao gồm xương).
  • Bone specialist: chuyên gia về xương (mô tả ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "osteologer".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "osteologer".
osteologer
An osteologer carefully examines a human skull in a laboratory.