osteolysis
Định nghĩa
Danh từ: Osteolysis (tiêu xương) là quá trình phân hủy hoặc phá hủy mô xương, thường do bệnh lý, nhiễm trùng, hoặc thiếu nguồn cung cấp máu đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị tiêu xương nghiêm trọng ở khớp háng.)
- (Tiêu xương có thể xảy ra như một biến chứng do sử dụng lâu dài một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Osteolysis is often associated with aseptic loosening of joint prostheses." (Tiêu xương thường liên quan đến tình trạng lỏng lẻo vô khuẩn của các khớp nhân tạo.)
- "Radiographic findings show characteristic osteolytic lesions." (Kết quả chụp X-quang cho thấy các tổn thương tiêu xương đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Osteolytic (tính từ): thuộc về hoặc gây ra tiêu xương.
- The osteolytic process was detected early. (Quá trình tiêu xương đã được phát hiện sớm.)
- Osteoclast (danh từ): tế bào hủy xương, tế bào chịu trách nhiệm chính trong quá trình tiêu xương.
Từ đồng nghĩa
- Bone resorption (sự tiêu xương): quá trình tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh sinh lý bình thường hoặc bệnh lý.
- Bone destruction (sự phá hủy xương): nhấn mạnh khía cạnh tổn thương mô xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.