osteopathist
An osteopathist gently adjusts a patient's shoulder during a treatment session.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bác sĩ nắn xương: "osteopathist" chỉ một chuyên gia trị liệu y tế, người sử dụng các kỹ thuật nắn chỉnh xương và cơ bắp để điều trị bệnh. Phương pháp này dựa trên ý tưởng rằng hệ thống cơ xương khớp ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ nắn xương đã giúp giảm đau lưng của tôi thông qua các thao tác nắn nhẹ nhàng.)
- (Nhiều bệnh nhân thích đến gặp bác sĩ nắn xương để điều trị căng cơ mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult an osteopathist": tham khảo ý kiến bác sĩ nắn xương.
- She decided to consult an osteopathist after months of neck pain. (Cô ấy quyết định tham khảo ý kiến bác sĩ nắn xương sau nhiều tháng đau cổ.)
"osteopathist's clinic": phòng khám của bác sĩ nắn xương.
- The osteopathist's clinic is equipped with modern therapy tables. (Phòng khám của bác sĩ nắn xương được trang bị bàn trị liệu hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Osteopathy (danh từ): ngành nắn xương, phương pháp trị liệu nắn xương.
- Osteopathy is a form of alternative medicine focusing on the musculoskeletal system. (Ngành nắn xương là một hình thức y học thay thế tập trung vào hệ thống cơ xương.)
Osteopathic (tính từ): thuộc về nắn xương.
- She received osteopathic treatment for her sports injury. (Cô ấy đã nhận điều trị nắn xương cho chấn thương thể thao của mình.)
Từ đồng nghĩa
Osteopath (danh từ): bác sĩ nắn xương (cách gọi phổ biến và ngắn gọn hơn của "osteopathist").
- An osteopath uses hands-on techniques to improve health. (Một bác sĩ nắn xương sử dụng các kỹ thuật thực hành bằng tay để cải thiện sức khỏe.)
Chiropractor (danh từ): bác sĩ chỉnh cột sống (một ngành tương tự nhưng tập trung vào cột sống hơn).
- A chiropractor often works with patients who have back problems. (Bác sĩ chỉnh cột sống thường làm việc với bệnh nhân có vấn đề về lưng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Manipulate (động từ): nắn chỉnh (thường dùng trong ngữ cảnh trị liệu).
- The osteopathist manipulated my spine to correct the alignment. (Bác sĩ nắn xương đã nắn chỉnh cột sống của tôi để điều chỉnh sự thẳng hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a bone to pick": có vấn đề cần giải quyết (không liên quan trực tiếp nhưng dùng từ "bone" để chơi chữ).
- After the injury, he had a bone to pick with his osteopathist about the treatment plan. (Sau chấn thương, anh ấy có vấn đề cần thảo luận với bác sĩ nắn xương về kế hoạch điều trị.)