osteoporosis

osteoporosis

An elderly woman's doctor explains her osteoporosis diagnosis using a model of a spine.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh loãng xương: "Osteoporosis" tình trạng mất xương bất thường, dẫn đến xương trở nên giòn, xốp dễ gãy. Nguyên nhân chính do thiếu canxi, thường gặp nhấtphụ nữ sau mãn kinh.

dụ sử dụng
  • (Nhiều phụ nữ lớn tuổi mắc bệnh loãng xương.)
  • (Chế độ ăn giàu canxi có thể giúp ngăn ngừa bệnh loãng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with osteoporosis": được chẩn đoán mắc bệnh loãng xương.

    • She was diagnosed with osteoporosis after a routine bone density test. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh loãng xương sau một xét nghiệm mật độ xương định kỳ.)
  • "to have a high risk of osteoporosis": nguy cao mắc bệnh loãng xương.

    • Postmenopausal women have a high risk of osteoporosis. (Phụ nữ sau mãn kinh nguy cao mắc bệnh loãng xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Osteoporotic (tính từ): thuộc về bệnh loãng xương.

    • Osteoporotic fractures are common in the elderly. (Gãy xương do loãng xương thường gặpngười già.)
  • Osteoporosis (không biến thể số nhiều thông dụng): từ này thường được dùngdạng số ít.

Từ đồng nghĩa
  • Bone loss: mất xương (mô tả quá trình, không phải bệnh).
  • Fragile bone disease: bệnh xương giòn (thuật ngữ mô tả triệu chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "osteoporosis", nhưng có thể dùng:
    • To lead to osteoporosis: dẫn đến bệnh loãng xương.
      • A lack of exercise can lead to osteoporosis. (Thiếu vận động có thể dẫn đến bệnh loãng xương.)
    • To prevent osteoporosis: ngăn ngừa bệnh loãng xương.
      • Calcium supplements help prevent osteoporosis. (Thực phẩm bổ sung canxi giúp ngăn ngừa bệnh loãng xương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "osteoporosis". Tuy nhiên, có thể dùng cụm mô tả:
    • "A silent disease": bệnh thầm lặng (ám chỉ bệnh loãng xương thường không triệu chứng rõ rệt cho đến khi gãy xương).
      • Osteoporosis is often called a silent disease because it progresses without symptoms. (Bệnh loãng xương thường được gọi là bệnh thầm lặng tiến triển không triệu chứng.)