osteosarcoma
Định nghĩa
- Danh từ:
- U xương ác tính: "Osteosarcoma" là một loại ung thư xương ác tính, thường phát triển từ các tế bào tạo xương (osteoblasts). Đây là dạng ung thư xương nguyên phát phổ biến nhất, thường xuất hiện ở trẻ em và thanh niên, và có xu hướng ảnh hưởng đến xương đùi (femur), xương chày (tibia) hoặc xương cánh tay (humerus).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị u xương ác tính sau khi phát hiện một khối u đau ở đầu gối của anh ấy.)
- (U xương ác tính thường được tìm thấy nhiều nhất ở các xương dài của cánh tay và chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Osteosarcoma of the jaw": u xương ác tính ở hàm, một dạng hiếm gặp hơn nhưng có thể ảnh hưởng đến xương hàm dưới hoặc hàm trên.
- Treatment for osteosarcoma of the jaw often involves surgery and chemotherapy. (Điều trị u xương ác tính ở hàm thường bao gồm phẫu thuật và hóa trị.)
"Secondary osteosarcoma": u xương ác tính thứ phát, phát triển từ các bệnh lý xương khác (ví dụ: bệnh Paget xương) hoặc sau xạ trị.
- Patients with Paget's disease have a higher risk of developing secondary osteosarcoma. (Bệnh nhân mắc bệnh Paget xương có nguy cơ cao phát triển u xương ác tính thứ phát.)
Biến thể và từ gần giống
Osteosarcomatous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến u xương ác tính.
- The biopsy revealed osteosarcomatous cells. (Sinh thiết cho thấy các tế bào liên quan đến u xương ác tính.)
Osteogenic sarcoma (danh từ): tên gọi khác của osteosarcoma, nhấn mạnh nguồn gốc từ mô tạo xương.
- Osteogenic sarcoma is another term for osteosarcoma, commonly used in medical literature. (U xương tạo xương là một thuật ngữ khác cho u xương ác tính, thường được dùng trong tài liệu y khoa.)
Từ đồng nghĩa
- Malignant bone tumor: u xương ác tính (khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều loại ung thư xương, nhưng osteosarcoma là một dạng phổ biến).
- Bone cancer: ung thư xương (thuật ngữ chung, không chỉ riêng osteosarcoma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Osteosarcoma" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không có cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Do tính chất chuyên môn kỹ thuật, "osteosarcoma" không được dùng trong các thành ngữ thông thường.