osteosarcoma

osteosarcoma

A young patient undergoes a medical scan for osteosarcoma in the leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • U xương ác tính: "Osteosarcoma" một loại ung thư xương ác tính, thường phát triển từ các tế bào tạo xương (osteoblasts). Đây dạng ung thư xương nguyên phát phổ biến nhất, thường xuất hiệntrẻ em thanh niên, xu hướng ảnh hưởng đến xương đùi (femur), xương chày (tibia) hoặc xương cánh tay (humerus).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị u xương ác tính sau khi phát hiện một khối u đauđầu gối của anh ấy.)
  • (U xương ác tính thường được tìm thấy nhiều nhấtcác xương dài của cánh tay chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osteosarcoma of the jaw": u xương ác tínhhàm, một dạng hiếm gặp hơn nhưng có thể ảnh hưởng đến xương hàm dưới hoặc hàm trên.

    • Treatment for osteosarcoma of the jaw often involves surgery and chemotherapy. (Điều trị u xương ác tínhhàm thường bao gồm phẫu thuật hóa trị.)
  • "Secondary osteosarcoma": u xương ác tính thứ phát, phát triển từ các bệnh xương khác ( dụ: bệnh Paget xương) hoặc sau xạ trị.

    • Patients with Paget's disease have a higher risk of developing secondary osteosarcoma. (Bệnh nhân mắc bệnh Paget xương nguy cao phát triển u xương ác tính thứ phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Osteosarcomatous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến u xương ác tính.

    • The biopsy revealed osteosarcomatous cells. (Sinh thiết cho thấy các tế bào liên quan đến u xương ác tính.)
  • Osteogenic sarcoma (danh từ): tên gọi khác của osteosarcoma, nhấn mạnh nguồn gốc từ tạo xương.

    • Osteogenic sarcoma is another term for osteosarcoma, commonly used in medical literature. (U xương tạo xương một thuật ngữ khác cho u xương ác tính, thường được dùng trong tài liệu y khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Malignant bone tumor: u xương ác tính (khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều loại ung thư xương, nhưng osteosarcoma một dạng phổ biến).
  • Bone cancer: ung thư xương (thuật ngữ chung, không chỉ riêng osteosarcoma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Osteosarcoma" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Do tính chất chuyên môn kỹ thuật, "osteosarcoma" không được dùng trong các thành ngữ thông thường.