osteosclerosis

Định nghĩa

Osteosclerosis (Danh từ):
- Bệnh cứng xương: Một tình trạng bệnh trong đó xương trở nên cứng hơn bất thường do sự dày lên của xương, thường dẫn đến xương trở nên đặc, dễ gãy hoặc biến dạng.
- Xương hóa cứng: Quá trình xương bị hóa hoặc hóa cứng bất thường, có thể xảy ramột vùng cụ thể hoặc toàn bộ cơ thể.

dụ sử dụng
  • The patient was diagnosed with osteosclerosis after an X-ray showed abnormal bone density.
    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh cứng xương sau khi chụp X-quang cho thấy mật độ xương bất thường.)

  • Osteosclerosis can cause pain and limited joint movement if left untreated.
    (Bệnh cứng xương có thể gây đau hạn chế cử động khớp nếu không được điều trị.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osteosclerosis in the spine": Tình trạng cứng xươngcột sống, thường gây ra các vấn đề về tư thế đau lưng.
    Spinal osteosclerosis is often seen in older adults with osteoarthritis.
    ( cứng xương cột sống thường thấyngười lớn tuổi bị viêm xương khớp.)

  • "Focal osteosclerosis": cứng xương khu trú, chỉ giới hạnmột vùng xương nhỏ.
    Focal osteosclerosis may be mistaken for a bone tumor on imaging.
    ( cứng xương khu trú có thể bị nhầm với khối u xương trên hình ảnh.)

Biến thể từ gần giống
  • Osteosclerotic (Tính từ): Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi bệnh cứng xương.
    The osteosclerotic changes were evident in the patient's hip bones.
    (Các thay đổi cứng xương rõ ràngxương hông của bệnh nhân.)

  • Osteosclerosis (Danh từ) thuật ngữ y học chính xác, không biến thể phổ biến khác.

Từ đồng nghĩa
  • Bone hardening: Sự cứng hóa xương (mô tả chung, không chính xác về mặt y học).
  • Eburnation: Sự hóa ngà xương (một dạng cứng xương nặng, khiến xương trông như ngà voi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, "osteosclerosis" thuật ngữ y học chuyên ngành, thường được dùng trong ngữ cảnh lâm sàng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "osteosclerosis". Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong văn bản y học hoặc chẩn đoán.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "osteosclerosis"

osteosclerosis
A doctor points to an X-ray showing osteosclerosis in a patient's femur.