osteostraci

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường dùngdạng số nhiều): - Nhóm giáp cổ đại đã tuyệt chủng: "Osteostraci" một nhóm động vật xương sống giống , bộ xương ngoài bằng xương, sống trong kỷ Silur kỷ Devon. Chúng được coi tổ tiên xa của các loài hàm ngày nay. Phân loại của nhóm này vẫn chưa được xác định rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Các loài osteostraci một trong những động vật xương sống đầu tiên phát triển bộ giáp xương.)
  • (Hóa thạch của osteostraci đã được tìm thấychâu Âu Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the osteostraci group": nhóm osteostraci.
    • The osteostraci group is characterized by a flattened head shield. (Nhóm osteostraci được đặc trưng bởi một tấm chắn đầu dẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Osteostracan (danh từ/ tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm osteostraci.
    • Osteostracan fossils are often found in marine sediments. (Hóa thạch osteostracan thường được tìm thấy trong trầm tích biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Cephalaspidomorphi (danh từ): một nhóm giáp cổ đại, thường được coi đồng nghĩa hoặc quan hệ gần với osteostraci.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "osteostraci" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "osteostraci".

osteostraci
A paleontologist carefully examines an osteostraci fossil in a museum.