ostiarius

ostiarius

A man in simple robes stands as an ostiarius beside a large wooden door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gác cửa (trong nhà thờ): "ostiarius" một chức danh trong Giáo hội Công giáo Tây phương thời kỳ đầu, chỉ người nhiệm vụ giữ cửa nhà thờ, kiểm soát việc ra vào bảo vệ thánh đường.
    • Chức vụ thấp nhất trong các Thánh chức phụ: Trong hệ thống phẩm trật của Giáo hội chưa cải cách, "ostiarius" cấp bậc thấp nhất trong số các Thánh chức phụ (Minor Holy Orders), nhưng hiện đã bị Giáo hội Công giáo La bãi bỏ.
dụ sử dụng
  • (Người gác cửa trách nhiệm mở đóng cửa nhà thờ trong các buổi lễ.)
  • (Vào thời trung cổ, vai trò của người gác cửa được coi một chức vụ phụ trong hàng giáo sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ostiarius" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử tôn giáo, đặc biệt khi nghiên cứu về cấu tổ chức của Giáo hội thời kỳ đầu.
    • The ostiarius, along with other minor orders, was suppressed after the Second Vatican Council. (Người gác cửa, cùng với các chức vụ phụ khác, đã bị bãi bỏ sau Công đồng Vatican II.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostiary (danh từ): dạng rút gọn của "ostiarius", cũng có nghĩa người gác cửa, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.
    • The ostiary held the keys to the church's main entrance. (Người gác cửa nắm giữ chìa khóa của lối vào chính nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Door-keeper: người gác cửa (nghĩa chung).
  • Porter: người gác cổng, người khuân vác (thường dùng trong bối cảnh khách sạn hoặc tòa nhà).
  • Janitor: người lao công, người quét dọn (nhưng cũng có thể chỉ người giữ cửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ostiarius".

Thành ngữ liên quan
  • "To hold the keys of the kingdom" (nghĩa bóng): nắm giữ quyền lực hoặc trách nhiệm quan trọng, nguồn gốc từ hình ảnh người gác cửa trong nhà thờ.
    • As the ostiarius, he literally held the keys of the kingdom. ( người gác cửa, theo nghĩa đen anh ta nắm giữ chìa khóa của vương quốc.)