ostrava
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ostrava: Tên một thành phố công nghiệp nằm ở phía tây bắc của Cộng hòa Séc, thuộc vùng đất thấp Moravian, trong khu vực khai thác than của Silesia. Đây là một trung tâm kinh tế và văn hóa quan trọng của đất nước.
Ví dụ sử dụng
- (Ostrava nổi tiếng với ngành công nghiệp nặng và lịch sử khai thác than.)
- (Nhiều du khách đến thăm Ostrava để khám phá kiến trúc độc đáo và các bảo tàng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành phố Ostrava thường được nhắc đến trong bối cảnh kinh tế và lịch sử của vùng Silesia.
- The economic transformation of Ostrava after the decline of coal mining has been remarkable. (Sự chuyển đổi kinh tế của Ostrava sau sự suy giảm của ngành khai thác than thật đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostravan (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về Ostrava.
- The Ostravan community is known for its resilience and hard work. (Cộng đồng người Ostravan nổi tiếng với sự kiên cường và chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng của một địa danh.
Các cụm từ liên quan
- Ostrava region: vùng Ostrava, khu vực hành chính bao quanh thành phố.
- The Ostrava region is famous for its cultural festivals and industrial heritage. (Vùng Ostrava nổi tiếng với các lễ hội văn hóa và di sản công nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ostrava", vì đây là địa danh cụ thể.