ostréicole

Học thuật
Thân thiện
ostréicole

L'ostréiculteur travaille dans un parc ostréicole.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về việc nuôi hàu: Từ này mô tả bất cứ điều liên quan đến việc nuôi trồng, sản xuất hoặc chăn nuôi hàu.
    • Liên quan đến nghề nuôi hàu: Dùng để chỉ các hoạt động, kỹ thuật, công cụ hoặc khu vực gắn liền với nghề nuôi hàu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La région est connue pour son activité ostréicole. (Vùng này nổi tiếng avec hoạt động nuôi hàu.)
    • Les parcs ostréicoles sont visibles à marée basse. (Các bãi nuôi hàu có thể nhìn thấy khi thủy triều xuống.)
    • C'est une famille ostréicole depuis trois générations. (Đómột gia đình làm nghề nuôi hàu đã ba thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conchyliculture" (nuôi trồng thủy sản vỏ): "Ostréicole" là một phần của lĩnh vực rộng hơn là "conchyliculture", bao gồm cả nuôi hàu, nuôi trai lấy ngọc, nuôi ...
    • L'ostréiculture et la mytiliculture sont les deux principales branches de la conchyliculture dans cette région. (Nuôi hàu nuôi traihai nhánh chính của nghề nuôi trồng thủy sản vỏvùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostréiculteur / Ostréicultrice (danh từ): người nuôi hàu.
    • L'ostréiculteur vérifie ses poches à huîtres. (Người nuôi hàu đang kiểm tra các túi hàu của mình.)
  • Ostréiculture (danh từ): nghề nuôi hàu, kỹ thuật nuôi hàu.
    • L'ostréiculture est une tradition importante sur la côte atlantique. (Nghề nuôi hàumột truyền thống quan trọngbờ biển Đại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'élevage des huîtres: liên quan đến việc nuôi hàu. (Đâymột cụm từ giải thích nghĩa hơn là một từ đồng nghĩa thực sự, "ostréicole" là thuật ngữ chuyên ngành chính xác nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ, không phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ostréicole".)

ostréicole

L'ostréiculteur travaille dans un parc ostréicole.

tính từ
  1. nuôi hàu