ostéalgique
Học thuậtThân thiện
Une personne ostéalgique se repose sur un canapé avec une bouillotte sur le genou.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Đau xương: "ostéalgique" là một tính từ dùng trong y học để mô tả trạng thái hoặc triệu chứng liên quan đến chứng đau ở xương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le patient présente des symptômes ostéalgiques. (Bệnh nhân có các triệu chứng đau xương.)
- Une douleur ostéalgique peut être le signe d'une pathologie sous-jacente. (Cơn đau xương có thể là dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Douleur ostéalgique": cơn đau xương.
- Il souffre d'une douleur ostéalgique persistante au niveau de la colonne vertébrale. (Anh ấy bị một cơn đau xương dai dẳng ở vùng cột sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostéalgie (danh từ giống cái): chứng đau xương.
- L'ostéalgie est souvent difficile à localiser précisément. (Chứng đau xương thường khó xác định vị trí chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Douloureux osseux: (cụm từ) đau ở xương.
Une personne ostéalgique se repose sur un canapé avec une bouillotte sur le genou.
tính từ
- (y học) đau xương