ostéite

Học thuật
Thân thiện
ostéite

Une radiographie montre une ostéite dans un fémur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm xương: Một bệnhy học đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiễm xương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ostéite est une infection sérieuse de l'os. (Viêm xươngmột bệnh nhiễm trùng nghiêm trọngxương.)
    • Le patient souffre d'une ostéite chronique. (Bệnh nhân đang chịu đựng chứng viêm xương mãn tính.)
    • Le traitement de l'ostéite peut nécessiter des antibiotiques. (Việc điều trị viêm xương có thể cần đến thuốc kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ostéite alvéolaire": viêm xương ổ răng (một biến chứng sau nhổ răng).

    • L'ostéite alvéolaire est une complication douloureuse après une extraction dentaire. (Viêm xương ổ răngmột biến chứng đau đớn sau khi nhổ răng.)
  • "ostéite condensante": viêm xương đặc (một dạng viêm xương đặc biệt dẫn đến tăng mật độ xương).

    • L'ostéite condensante est une forme rare d'infection osseuse. (Viêm xương đặc một dạng nhiễm trùng xương hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostéomyélite (danh từ giống cái): viêm tủy xương (một dạng viêm xương nghiêm trọng hơn, ảnh hưởng đến cả tủy xương).

    • L'ostéomyélite est une infection de la moelle osseuse. (Viêm tủy xươngmột bệnh nhiễm trùng của tủy xương.)
  • Périostite (danh từ giống cái): viêm màng xương.

    • La périostite est une inflammation du périoste, la membrane entourant l'os. (Viêm màng xươngtình trạng viêm của màng xương, lớp màng bao quanh xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Infection osseuse: nhiễm trùng xương.
  • Inflammation de l'os: viêm nhiễmxương.
ostéite

Une radiographie montre une ostéite dans un fémur.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm xương

Từ gần giống