ostéochondrite

Học thuật
Thân thiện
ostéochondrite

Une radiographie montre une zone d'ostéochondrite au genou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm xương sụn: Một bệnhy học đặc trưng bởi tình trạng viêm ảnh hưởng đồng thời đến cả xương sụn, thường xảy racác khớp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ostéochondrite peut toucher les jeunes sportifs. (Viêm xương sụn có thể ảnh hưởng đến các vận động viên trẻ.)
    • Le médecin a diagnostiqué une ostéochondrite du genou. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm xương sụn đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ostéochondrite disséquante": Viêm xương sụn bong tách. Đâymột dạng cụ thể nghiêm trọng hơn, trong đó một mảnh xương sụn bị thiếu máu nuôi có thể tách ra khỏi đầu xương.
    • L'ostéochondrite disséquante nécessite souvent une intervention chirurgicale. (Viêm xương sụn bong tách thường cần phải can thiệp phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostéochondrose (danh từ giống cái): Loạn sản xương sụn. Đâymột thuật ngữ rộng hơn, chỉ các rối loạn phát triển của trung tâm cốt hóa ở xương sụn, thường được dùng thay thế cho "ostéochondrite" trong một số bối cảnh.
  • Chondrite (danh từ giống cái): Viêm sụn. Chỉ tình trạng viêm cục bộsụn.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh y học thông thường, ostéochondrose thường được dùng với nghĩa tương tự.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y khoa. Trong hầu hết các trường hợp, từ này được sử dụng nguyên dạng không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến trong đời sống hàng ngày.
ostéochondrite

Une radiographie montre une zone d'ostéochondrite au genou.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm xương sụn