ostéoclaste

Học thuật
Thân thiện
ostéoclaste

Un ostéoclaste résorbe le tissu osseux dans le corps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tế bào hủy xương: Một loại tế bào lớn, đa nhân chức năng phân hủy hấp thụ xương hoặc bị tổn thương, là một phần của quá trình tái tạo xương bình thường trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ostéoclaste est essentiel pour le remodelage osseux. (Tế bào hủy xương rất cần thiết cho quá trình tái tạo xương.)
    • Une activité excessive des ostéoclastes peut entraîner une perte osseuse, comme dans l'ostéoporose. (Hoạt động quá mức của các tế bào hủy xương có thể dẫn đến mất xương, như trong bệnh loãng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học nghiên cứu, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự cân bằng giữa hoạt động của tế bào tạo xương (ostéoblaste) tế bào hủy xương (ostéoclaste).
    • Le traitement vise à inhiber la formation des ostéoclastes. (Phương pháp điều trị nhằm mục đích ức chế sự hình thành các tế bào hủy xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostéoclastique (adj): thuộc về tế bào hủy xương hoặc liên quan đến quá trình hủy xương.
    • activité ostéoclastique (hoạt động hủy xương)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Trong ngữ cảnh giải thích, có thể dùng cụm từ (tế bào hấp thụ xương).
ostéoclaste

Un ostéoclaste résorbe le tissu osseux dans le corps.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) tế bào hủy xương