ostéodynie

Học thuật
Thân thiện
ostéodynie

Une patiente consulte son médecin pour une ostéodynie persistante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng nhức xương: Thuật ngữ y học chỉ cảm giác đau nhứctrong xương hoặccác xương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient se plaint d'une ostéodynie persistante au niveau du fémur. (Bệnh nhân than phiền về chứng nhức xương dai dẳngxương đùi.)
    • L'ostéodynie peut être un symptôme de diverses affections osseuses. (Chứng nhức xương có thểtriệu chứng của nhiều bệnhvề xương khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn, bệnh án hoặc trao đổi giữa các nhân viên y tế để mô tả một triệu chứng cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Ostéalgie (n.f): Từ đồng nghĩa chuyên môn khác, cũng có nghĩachứng đau xương.
  • Douleur osseuse (n.f): Cụm từ thông thường hơn với nghĩa tương đương: "cơn đauxương".
Từ đồng nghĩa
  • Ostéalgie (n.f): chứng đau xương.
  • Douleur osseuse (n.f): cơn đau xương.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ y khoa chuyên ngành, ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, cụm từ "douleur osseuse" (đau xương) được ưa dùng hơn.
ostéodynie

Une patiente consulte son médecin pour une ostéodynie persistante.

danh từ giống cái
  1. (y học) nhức xương