ostéogenèse
Học thuậtThân thiện
L'ostéogenèse est le processus par lequel le corps forme de nouveaux tissus osseux.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tạo xương: Quá trình hình thành và phát triển mô xương mới trong cơ thể.
- Khoa tạo xương: Lĩnh vực nghiên cứu về quá trình hình thành xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ostéogenèse est un processus complexe. (Sự tạo xương là một quá trình phức tạp.)
- Les troubles de l'ostéogenèse peuvent affecter la croissance. (Các rối loạn về sự tạo xương có thể ảnh hưởng đến sự phát triển.)
- Ce médecin est spécialisé en ostéogenèse. (Bác sĩ này chuyên về khoa tạo xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ostéogenèse imparfaite": (thuật ngữ y học) bệnh tạo xương bất toàn, một rối loạn di truyền đặc trưng bởi xương dễ gãy.
- L'ostéogenèse imparfaite est souvent appelée "maladie des os de verre". (Bệnh tạo xương bất toàn thường được gọi là "bệnh xương thủy tinh".)
Biến thể và từ gần giống
Ostéogène (adj): có khả năng tạo xương, liên quan đến sự tạo xương.
- Un tissu ostéogène. (Mô có khả năng tạo xương.)
Ostéogenique (adj): (thuật ngữ y học) phát sinh từ xương hoặc liên quan đến sự tạo xương.
- Une tumeur ostéogénique. (Khối u phát sinh từ xương.)
Từ đồng nghĩa
- Formation osseuse: sự hình thành xương.
- Néogenèse osseuse: sự tạo xương mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
L'ostéogenèse est le processus par lequel le corps forme de nouveaux tissus osseux.
danh từ giống cái
- khoa tạo xương
- sự tạo xương